RÙA HÀN TỰ ĐỘNG KOWELD HÀN QUỐC

Đặc điểm công nghệ cốt lõi chung của hầu hết các dòng máy KOWELD là sử dụng động cơ không chổi than BLDC (thường là 24V, 12W, 5000RPM. Và cung cấp 2 tùy chọn nguồn điện: Bản dùng điện xoay chiều AC (100V-240V)Bản dùng Pin DC (ký hiệu có chữ “B” ở đầu, dùng pin BOSCH 18V 4.0Ah)
KOWELD cung cấp giải pháp toàn diện về rùa hàn cũng như hàn tự động trong các ngành: đóng tàu, kết cấu thép, gia công áp lực bồn bể, 

RÙA HÀN TỰ ĐỘNG KOWELD HÀN QUỐC – GIẢI PHÁP HÀN TỰ ĐỘNG TRONG NGÀNH ĐÓNG TÀU VÀ KẾT CẤU THÉP

1. DÒNG RÙA HÀN GÓC 1 MỎ (ONE TORCH FILLET)

“Nhỏ Gọn – Mạnh Mẽ – Linh Hoạt”

Dòng xe hàn góc 1 mỏ (One Torch Fillet) là giải pháp cơ bản và phổ biến nhất của KOWELD, chuyên xử lý các đường hàn góc (Fillet Welds) trên mặt phẳng với độ chính xác cao. Hệ thống di chuyển tự do bám sát mặt phôi nhờ lực hút từ tính, không cần lắp đặt ray dẫn hướng phức tạp, giúp tối ưu hóa thời gian chuẩn bị và nâng cao năng suất thi công.

Đặc Điểm Công Nghệ Chung

  • Bền bỉ: Toàn bộ model sử dụng động cơ không chổi than BLDC (DC 24V, 12W, 5000RPM) đảm bảo chuyển động mượt mà, không giật cục, mang lại đường hàn đồng đều.

  • Tốc độ: Hành trình di chuyển ổn định từ 0 ~ 98 cm/phút.

  • Hệ dẫn động 4 bánh từ tính (4 Wheels Driven): Lực hút nam châm cực mạnh (30 – 32kg) và sức kéo 20 – 25kg (ở góc nghiêng 75°) giúp rùa bám chặt bề mặt tôn, loại bỏ rủi ro trượt lệch.

  • Tùy chọn nguồn:

    • Bản tiêu chuẩn: Sử dụng điện lưới AC 100V~240V.

    • Bản nâng cấp (Mã B): Trang bị pin BOSCH 18V 4.0Ah độc lập, biến rùa hàn thành thiết bị không dây hoàn hảo tại công trường.

 Phân Loại Chi Tiết Từng Model

  • CS-71 / CS-B71  Lý tưởng cho hàn góc tiêu chuẩn. Trọng lượng siêu nhẹ (5.5kg – 5.9kg). Lực bám từ tính 32kg. Tinh chỉnh mỏ lên/xuống 45° ± 10°, tiến/lùi 40mm.

  • CS-471 / CS-B471 – Góc chỉnh rộng”: Cân bằng giữa trọng lượng và sự linh hoạt. Góc mỏ hàn mở rộng từ 0° ~ 75°. Sức kéo tăng cường đạt 25kg, lực bám 30kg.

  • CS-51 / CS-B51 – “Chỉnh đa hướng”: Dành cho yêu cầu gá đặt chính xác cao. Cho phép tinh chỉnh mỏ hàn theo 2 trục (Tiến/Lùi 0~32mm và Lên/Xuống 0~32mm). Máy đầm chắc, trọng lượng 7.1kg – 8.5kg.

Tư vấn nhanh: Cần nhỏ gọn xách tay chọn CS-71. Cần chỉnh góc gắt (75°) & lực kéo khỏe chọn CS-471. Cần tinh chỉnh chi tiết đa hướng tâm rãnh hàn chọn CS-51.

2. DÒNG RÙA HÀN GÓC 2 MỎ (TWO TORCHES FILLET)

Giải pháp đột phá dành riêng cho gia công dầm thép (chữ I, chữ T) hoặc vách ngăn đóng tàu. Bằng việc trang bị hệ thống tay đòn mở rộng (Extension Arm), rùa hàn kẹp cùng lúc 2 mỏ chạy song song hai bên vách thẳng đứng, hoàn thành cả 2 đường hàn góc chỉ trong một lượt chạy. Tăng năng suất và khử ứng suất biến dạng tự nhiên

 Đặc Điểm Công Nghệ Chung

  • Hệ dẫn động mạnh mẽ: 4 bánh xe từ tính bám chặt mặt phẳng, tốc độ 0 ~ 98 cm/phút.

  • Cơ cấu Tay đòn (Extension Arm): Vươn qua vách đứng gá mỏ hàn thứ hai, tinh chỉnh độc lập với mỏ chính (góc độ, khoảng cách).

  • Tùy chọn nguồn: Điện AC tiêu chuẩn hoặc Pin BOSCH 18V (Mã “B”).

Chi Tiết Các Model

  • CS-71B – “Bản tiêu chuẩn nhỏ gọn”: Phát triển từ khung CS-71. Nặng 7.2kg, lực bám 25kg. Phù hợp cấu kiện dầm/vách cao vừa phải, không cần tay đòn vươn quá xa.

  • CS-51B / CS-B51B – “Hệ tay nối dài cho dầm lớn”: Thiết kế hầm hố cho dầm thép lớn. Trọng lượng đầm chắc (10.3kg – 12kg) cân bằng tay đòn. Mỏ phụ có khoảng cách trượt lên/xuống tới 200mm.

  • CS-31 / CS-B31 – “Thiết kế góc hàn rộng”: Trọng lượng trung bình (8.7kg – 10kg). Khả năng tinh chỉnh góc lên/xuống rộng ±45°, tiến/lùi sâu 0~72mm. Lực bám 32kg.

  • CS-251 – “Rùa hàn thông minh cho dầm chữ I”: Cỗ máy bán tự động hóa đỉnh cao. Hỗ trợ hàn đính (Stitch) & hàn liên tục. Tích hợp cảm biến dừng tự động ở 2 đầu biên và công nghệ điền đầy hồ quang (Crater filling) chống nứt chân mối hàn.

Tư vấn nhanh: Năng suất gấp đôi, phôi nhỏ chọn CS-71B. Dầm chữ I bản cao, cần tay đòn dài chọn CS-51B. Tự động hóa cao, cần hàn đính & ngắt tự động chọn CS-251.

3. DÒNG RÙA HÀN BÁM VÁCH (WALL TRAVELING)

“Giải Pháp Cho Không Gian mặt bằng hẹp & góc hàn hẹp”

Đúng với nguyên lý “Wall Traveling”, dòng rùa hàn này áp hệ thống bánh xe từ tính hút chặt và gác thẳng lên tấm vách đứng (bụng dầm chữ T, I, L) thay vì đặt trên sàn. Xe bò ngang dọc theo vách, mỏ hàn chĩa chúc xuống rãnh góc (Fillet). Đây là giải pháp khi sàn thao tác quá hẹp, nhiều vật cản hoặc sàn bằng vật liệu phi từ tính (nhôm, inox).

Đặc Điểm Công Nghệ

  • Lực hút lớn: Lên tới 30kg, bám dọc mặt vách an toàn tuyệt đối.

  • Sức kéo (Traction Power): Đạt 14kg, thoải mái kéo theo dây súng hàn và cáp nặng.

  • Động cơ: Chuẩn BLDC 24V bền bỉ, dẫn động 4 bánh mượt mà.

Chi Tiết Các Model

  • CS-41 / CS-B41 – “Bản tiêu chuẩn ổn định”: Khung thân chắc chắn cho mọi công việc hàn vách đứng cơ bản. Nặng 6.8kg – 7.2kg, tốc độ 0 ~ 98 cm/phút.

  • CS-41S / CS-B41S – “Bản thu gọn tối ưu không gian”: Kích thước siêu mỏng (rộng chỉ 169mm so với 234mm của CS-41). Trọng lượng nhẹ nhất (5.9kg – 6.5kg) giúp thợ gá lắp đỡ tốn sức, lách tốt vào khe hẹp.

  • CS-41B – “Năng suất vật năng suất hàn 2 mỏ”: Thiết kế tay đòn kẹp 2 mỏ hàn (Torch 1 & 2) hàn đồng thời trên vách đứng. Tốc độ di chuyển nhân đôi (0 ~ 196 cm/phút). Đầm chắc (9.8kg) để đối trọng tay đòn.

Tư vấn nhanh: Cần hàn khe hẹp chọn CS-41S. Công việc phổ thông chọn CS-41. Năng suất cao hoặc hàn đối xứng để khử biến dạng chọn CS-41B.

4. DÒNG RÙA HÀN DAO ĐỘNG KHÔNG RAY (RAILLESS WEAVING)

Tích hợp cụm mô-tơ dao động (Weaver) ngay trên khung rùa chạy tự do bằng bánh từ tính.

 Đặc Điểm Công Nghệ Đột Phá

  • Di chuyển tự do: Bám trực tiếp lên thép, loại bỏ công đoạn thiết lập ray mất thời gian.

  • Động cơ kép độc lập: Tách biệt động cơ di chuyển (Traveling) và động cơ dệt mỏ hàn (Weaving).

  • Điều khiển từ xa (RC): Phạm vi hoạt động 10 mét, tiện lợi khi máy chạy xa.

  • Tùy chọn năng lượng: Điện AC tiêu chuẩn và Pin BOSCH 18V (Mã “B”).

Chi Tiết Các Model

  • CS-61WE / CS-B61WE : Biên độ lắc ±4° tạo vảy cá cực đều. Tốc độ dệt 0~5 vòng/phút. Tính năng dừng biên (Left/Right Stop) 0.0~9.9s chống lẹm mép.

  • CS-51WE –: Lắc mỏ cực rộng lên tới ±16° (gấp 4 lần bản 61WE), chuyên hàn khe rãnh lớn. Khung gầm đầm chắc chống lật.

  • CS-61MW / CS-B61MW :Cấu hình dao động tương đương CS-61WE (biên độ ±4°) nhưng khung thân thiết kế lại (295x327x256 mm) để phù hợp không gian tiếp cận hẹp

5. DÒNG RÙA HÀN CHẠY TRÊN RAY (RAIL TRAVELLING)

Di chuyển dọc theo đường ray chuyên dụng bằng cơ cấu Thanh răng – Bánh răng (Rack-Pinion). Xe vận hành ổn định tuyệt đối ở tư thế ngang, dọc, hay đứng. Kết hợp với ray giác hút chân không, máy dễ dàng thi công trên cả nhôm và inox.

5 Nhóm Chuyên Biệt

  1. Dòng Cao Cấp Màn Hình LCD (CS-GW LCD, CS-100CP LCD): Bảng điều khiển kỹ thuật số trực quan. Động cơ nâng cấp 24W kéo tải nặng cực khỏe.

  2. Dòng Hàn Hồ Quang Chìm (CS-SAW): Nặng 18kg, đầm chắc tuyệt đối. Tích hợp phễu thuốc lớn và cụm cấp dây, kết hợp hệ trượt Z-Slide (145mm) chuyên trị bồn áp lực, chân đế giàn khoan.

  3. Dòng Ray Tiêu Chuẩn (CS-100C / B100C, CS-201, CS-100H, CS-TB100C): Phổ thông cho đóng tàu & kết cấu thép. Tích hợp sẵn bộ dao động hàn nhièu lớp. Hỗ trợ tùy chọn chạy Pin.

  4. Dòng Hàn Leo(CS-V UP): Tự động hóa tư thế “Vertical Up”. Trọng lượng ép cân còn 4.9kg để chống quá tải khi chạy ngược trọng lực. Cung cấp mỏ gá chuyên giáp mối hoặc hàn leo

  5. Dòng Dẫn Hướng Mép Ray (CS-61WC / CS-B61WC): Chạy bằng bánh từ tính ép bám theo mép ray MC NYLON siêu nhẹ. Xe êm ái, dễ uốn dẻo theo biên độ phôi.

6. DÒNG RÙA HÀN ỐNG (RAIL PIPE)

“Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Cấu Kiện Trụ Tròn Siêu Lớn”

Tự động hóa hoàn toàn quy trình hàn chu vi đường ống (tháp điện gió, ống dẫn khí) nhờ hệ thống dẫn hướng bọc quanh thân ống.

Hệ Thống Ray Vòng (Ring Rail)

  • Ray được uốn cong ôm khít thân ống. Bản tiêu chuẩn ghép 2 nửa (cho ống ~500Ø), bản tùy chọn ghép 4 nửa (cho ống khổng lồ tới 2000Ø). Cố định an toàn bằng Kẹp áp lực (Pressure Clamp).

Chi Tiết Các Model

  • CS-100CP LCD: Màn hình LCD, trang bị nhiều motor BLDC độc lập để tự động hóa: Trục xoay R (xoay 360°), Trục Z (đẩy ra/vào ±25mm), Trục Y (lắc siêu rộng ±30mm).

  • CS-100P: Truyền động thanh răng, cho phép thợ hàn vặn cơ tinh chỉnh đa hướng cực rộng (Y 110mm, Z 70mm, R 360°). Tích hợp dao động ±4°.

  • CS-PW: Dòng duy nhất tạo từ tính trực tiếp trên bánh dẫn động, bám cứng vào thân ống mà không cần ray thanh răng. Tinh chỉnh mỏ cực sâu (tiến lùi 116mm), dao động ±16%.

7. THIẾT BỊ PHỤ TRỢ CHUYÊN DỤNG

A. Bộ lắc mỏ (Weaver)

Tích hợp động cơ BLDC 24V siêu bền, gắn dễ dàng lên các hệ thống gá.

  1. CS-R1 (Kiểu Con Lắc – Pendulum): Lắc theo trục xoay (vòng cung), biên độ ±16°. Hoàn hảo để lách sâu vào rãnh V hẹp hoặc chân mối hàn góc. Trọng lượng 3.5kg.

  2. CS-S1 (Tịnh tiến Tuyến tính – Liner): Trượt mỏ hàn trên đường thẳng, biên độ 0~50mm. Lý tưởng cho rãnh hàn phẳng, hàn đắp bề mặt rộng. Trọng lượng 3.8kg.

B. Hệ Thống Ray Đa Dạng (Rail Systems)

Thanh ray nhôm tiêu chuẩn dài 1.5m

  1. Ray Từ Tính Tiêu Chuẩn: Gắn 3-6 cụm nam châm công tắc ON/OFF. Hút cứng vào thép tấm/boong tàu.

  2. Ray Uốn Dẻo (Flexible): Nhựa uốn cong theo bề mặt lượn sóng hoặc thân bồn có độ cong nhẹ.

  3. Ray Hút Chân Không (Vacuum): Dùng cho Nhôm, Inox, Composite. Dùng 3 cụm giác hút cao su nối bơm chân không, bám cứng mặt phẳng phi từ tính.

  4. Dẫn Hướng MC NYLON: Dùng cho dòng CS-61WC. Vật liệu nhựa MC siêu nhẹ, êm ái, dễ uốn dẻo nhẹ.

Phương pháp hànPhân loạiModelLắc mỏ (Weaving)Hàn nhiều lớpPin (Battery)Vị trí hàn gócVị trí hàn vát mépHàn ống vát mép
Hàn gócMột mỏCS-71B71
CS-51B51
CS-471B471
Hai mỏCS-71B
CS-51BB51B
CS-31B31
CS-81
CS-251
Hàn bám váchCS-41B41
CS-41SB41S
CS-41B
Hàn đặc biệtCS-BTS
CS-CORR
Dao độngCon LắcCS-R1
Tuyến TínhCS-S1
Hàn dao động không dùng rayCS-61WEB61WE
CS-51WE
CS-61MWB61MW
Ray chạy tự độngRay chạy trên gáCS-GW LCD
CS-SAW
CS-100CB100C
CS-201B201
CS-100H
CS-VUP
CS-TB100C
Ray dẫn hướngCS-61WCB61WC
CS-61WO
Ray cho hàn ốngCS-100CP
CS-100P
CS-PW
E.G.WLoại rayCS-MEGW Ⅱ
CS-EGWN
CS-HEGW